[giaban]1,099,000,000[/giaban][mota]Peugeot 5008[/mota][chitiet]Peugeot 5008 thế hệ hoàn toàn mới mang đến một diện mạo khác biệt, một chiếc SUV rộng rãi với 7 chỗ ngồi. Bên trong khoang xe, PEUGEOT i-Cockpit® thế hệ mới mang lại cho người lái một trải nghiệm lái xe đầy tính tương lai, hứa hẹn sẽ đem đến những điều bất ngờ và thú vị.[/chitiet]

[giaban][/giaban][mota][/mota][chitiet][/chitiet][tinhnang][/tinhnang][thongso]THÔNG SỐ KỸ THUẬT THÔNG SỐ KỸ THUẬT / PEUGEOT THANH HÓA Kích thước tổng thể / Overall dimensions (mm) 4.670 x 1.855 x 1.642 Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2.840 Chiều rộng cơ sở trước/sau / Front/rear track width (mm) 1.579 / 1.575 Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm) 165 Trọng lượng không tải / Curb weight (kg) 1.560 Trọng lượng toàn tải / Gross weight (kg) 2.190 Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity (l) 56 Số chỗ ngồi / Seat capacity 7 Động cơ / Engine 1.6L THP, 1.599 cc Công suất cực đại / Maximum output (hp @ rpm) 165 @ 6.000 Mô-men xoắn cực đại / Maximum torque (Nm @ rpm) 245 @ 1.400 - 4.000 Vận tốc tối đa / Maximum speed (km/h) 203 Hộp số / Transmission Tự động 6 cấp / 6-speed automatic Hệ thống treo trước / Front suspension Độc lập kiểu MacPherson / Independent wheels - MacPherson axle Hệ thống treo sau / Rear suspension Bán độc lập / Semi-independent wheels - Twist beam axle Hệ thống phanh / Brake system Phanh đĩa / Disc Hệ thống lái / Steering system Trợ lực điện / Electric power steering Lốp xe / Tire 225/55R18 [/thongso]